Anh - Việt

Bản dịch của từ Plunderage trong tiếng Việt

plunderage

Noun

plunderage (Noun)

/plˈʌndɚədʒ/
/plˈʌndɚədʒ/
AI

Nghĩa 01

Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản — đặc biệt là lấy hàng hóa từ tàu (cướp hàng trên biển).

A The action of plundering pillage spoliation b Maritime Law The pilfering of goods from a ships cargo concrete goods obtained by such means Now historical.

Ví dụ
Việc cướp bóc tài nguyên đã gây hại cho nhiều cộng đồng vào thế kỷ 19.The plunderage of resources harmed many communities in the 19th century.
Không có vụ cướp bóc nào được báo cáo trong các cuộc biểu tình xã hội gần đây.There was no plunderage reported during the recent social protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh