plunderage
plunderage (Noun)
Nghĩa 01
Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản — đặc biệt là lấy hàng hóa từ tàu (cướp hàng trên biển).
A The action of plundering pillage spoliation b Maritime Law The pilfering of goods from a ships cargo concrete goods obtained by such means Now historical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Plunderage là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi chiếm đoạt tài sản bằng cách lạm dụng quyền lực hoặc sử dụng vũ lực, thường ở mức độ nghiêm trọng, mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "plunderage" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "plunderage" ít gặp hơn so với các thuật ngữ khác như "theft" hay "robbery".