Anh - Việt

Bản dịch của từ Spoliation trong tiếng Việt

spoliation

Noun CountableNoun

spoliation (Noun Countable)

/spoʊlɪˈeɪʃn/
/spoʊlɪˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành vi cướp đoạt hoặc lấy đi tài sản, đồ đạc của người khác một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc ép buộc.

Hành vi cướp đoạt hoặc lấy đi tài sản, đồ đạc của người khác một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc ép buộc.

goods or property taken illegally by force.

Ví dụ
Việc cướp bóc tài nguyên tự nhiên là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.The spoliation of natural resources is a serious issue in many countries.
Chính phủ đã tuyên bố ngừng việc cướp bóc đất đai công cộng bởi các tập đoàn.The government vowed to stop the spoliation of public lands by corporations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spoliation (Noun)

/spoʊlɪˈeɪʃn/
/spoʊlɪˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành động chiếm đoạt tài sản hoặc hàng hóa một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc cưỡng ép.

Hành động chiếm đoạt tài sản hoặc hàng hóa một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc cưỡng ép.

the action of taking property or goods illegally by force.

Ví dụ
Sự cướp bóc tài nguyên tự nhiên là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển.Spoliation of natural resources is a major concern in developing countries.
Những nỗ lực của chính phủ nhằm ngăn chặn sự cướp bóc và thúc đẩy các phương pháp bền vững.The government's efforts aim to prevent spoliation and promote sustainable practices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh