spoliation
Noun CountableNoun
spoliation (Noun Countable)
/spoʊlɪˈeɪʃn/
/spoʊlɪˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc cướp bóc tài nguyên tự nhiên là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.The spoliation of natural resources is a serious issue in many countries.
Chính phủ đã tuyên bố ngừng việc cướp bóc đất đai công cộng bởi các tập đoàn.The government vowed to stop the spoliation of public lands by corporations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spoliation (Noun)
/spoʊlɪˈeɪʃn/
/spoʊlɪˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự cướp bóc tài nguyên tự nhiên là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển.Spoliation of natural resources is a major concern in developing countries.
Những nỗ lực của chính phủ nhằm ngăn chặn sự cướp bóc và thúc đẩy các phương pháp bền vững.The government's efforts aim to prevent spoliation and promote sustainable practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "spoliation" đề cập đến hành động phá hoại, tước đoạt hoặc làm hỏng tài liệu, chứng cứ hoặc tài sản. Trong lĩnh vực pháp lý, spoliation thường chỉ việc một bên trong vụ kiện cố ý tiêu huỷ hay làm sai lệch chứng cứ có thể ảnh hưởng đến quyết định của tòa án. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các vụ kiện dân sự, còn ở Anh, nó thường liên quan đến lĩnh vực luật tài sản và di sản. Sự khác biệt giữa hai ngữ cảnh này thường liên quan đến cách định nghĩa và ứng dụng trong các khái niệm pháp lý cụ thể.