Bản dịch của từ Spoiler trong tiếng Việt
Spoiler

Spoiler(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thiết bị điện tử được gắn vào băng ghi âm hoặc bản ghi âm để ngăn chặn việc sao chép trái phép bằng cách phát ra một tín hiệu gây nhiễu, tín hiệu này không nghe thấy trên bản ghi gốc nhưng làm hỏng bản sao.
An electronic device for preventing unauthorized copying of sound recordings by means of a disruptive signal inaudible on the original.
防止非法复制的电子设备
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spoiler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spoiler | Spoilers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spoiler" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ một thông tin tiết lộ nội dung quan trọng của một tác phẩm nghệ thuật, như phim ảnh hoặc sách, có khả năng làm giảm trải nghiệm xem hoặc đọc của người khác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "spoiler" được sử dụng đồng nghĩa và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "spoiler alert" (cảnh báo tiết lộ nội dung) phổ biến hơn ở Mỹ để cảnh báo người nghe trước khi tiết lộ thông tin quan trọng.
Từ "spoiler" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spoliare", nghĩa là "cướp đoạt" hoặc "làm hỏng". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa là "làm hư hỏng" hay "giành lấy". Trong ngữ cảnh hiện đại, "spoiler" được sử dụng để chỉ thông tin tiết lộ những chi tiết quan trọng của một cốt truyện, làm giảm sự bất ngờ cho khán giả. Sự chuyển nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa việc "cướp đoạt" cảm xúc hồi hộp và những bất ngờ trong văn hóa giải trí hiện nay.
Từ "spoiler" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường nhắc đến các yếu tố liên quan đến phim ảnh và văn học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "spoiler" thường được sử dụng trong thảo luận về nội dung phim, sách hoặc trò chơi, khi thông tin chi tiết về cốt truyện bị tiết lộ, ảnh hưởng đến trải nghiệm của người tiêu dùng.
Họ từ
Từ "spoiler" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ một thông tin tiết lộ nội dung quan trọng của một tác phẩm nghệ thuật, như phim ảnh hoặc sách, có khả năng làm giảm trải nghiệm xem hoặc đọc của người khác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "spoiler" được sử dụng đồng nghĩa và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "spoiler alert" (cảnh báo tiết lộ nội dung) phổ biến hơn ở Mỹ để cảnh báo người nghe trước khi tiết lộ thông tin quan trọng.
Từ "spoiler" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spoliare", nghĩa là "cướp đoạt" hoặc "làm hỏng". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa là "làm hư hỏng" hay "giành lấy". Trong ngữ cảnh hiện đại, "spoiler" được sử dụng để chỉ thông tin tiết lộ những chi tiết quan trọng của một cốt truyện, làm giảm sự bất ngờ cho khán giả. Sự chuyển nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa việc "cướp đoạt" cảm xúc hồi hộp và những bất ngờ trong văn hóa giải trí hiện nay.
Từ "spoiler" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường nhắc đến các yếu tố liên quan đến phim ảnh và văn học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "spoiler" thường được sử dụng trong thảo luận về nội dung phim, sách hoặc trò chơi, khi thông tin chi tiết về cốt truyện bị tiết lộ, ảnh hưởng đến trải nghiệm của người tiêu dùng.
