spoiler
spoiler (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật làm hỏng, làm hư hoặc phá hỏng điều gì đó; cũng dùng chỉ người làm lộ nội dung quan trọng (ví dụ làm lộ kết thúc của một bộ phim, truyện).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tấm cánh nhỏ (lỗ mở) trên bề mặt cánh máy bay có thể bật lên để tạo lực cản không khí, giúp giảm tốc độ máy bay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thiết bị điện tử được gắn vào băng ghi âm hoặc bản ghi âm để ngăn chặn việc sao chép trái phép bằng cách phát ra một tín hiệu gây nhiễu, tín hiệu này không nghe thấy trên bản ghi gốc nhưng làm hỏng bản sao.
Một thiết bị điện tử được gắn vào băng ghi âm hoặc bản ghi âm để ngăn chặn việc sao chép trái phép bằng cách phát ra một tín hiệu gây nhiễu, tín hiệu này không nghe thấy trên bản ghi gốc nhưng làm hỏng bản sao.
An electronic device for preventing unauthorized copying of sound recordings by means of a disruptive signal inaudible on the original.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spoiler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spoiler | spoilers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spoiler" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ một thông tin tiết lộ nội dung quan trọng của một tác phẩm nghệ thuật, như phim ảnh hoặc sách, có khả năng làm giảm trải nghiệm xem hoặc đọc của người khác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "spoiler" được sử dụng đồng nghĩa và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "spoiler alert" (cảnh báo tiết lộ nội dung) phổ biến hơn ở Mỹ để cảnh báo người nghe trước khi tiết lộ thông tin quan trọng.