spoilation
NounVerb
spoilation (Noun)
/ˌspɔɪˈleɪ.ʃən/
/ˌspɔɪˈleɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động cướp phá, tước đoạt tài sản hoặc tài nguyên của một vùng đất, nước hay nơi chốn — tức là lấy đi của cải, hàng hóa hoặc nguồn lực bằng bạo lực hoặc cưỡng đoạt.
Ví dụ
Việc cướp bóc tài nguyên ở Ukraine đã ảnh hưởng nặng nề đến nhiều cộng đồng.The spoilation of resources in Ukraine has affected many communities severely.
Việc cướp bóc các doanh nghiệp địa phương không phải là giải pháp cho các vấn đề xã hội.The spoilation of local businesses is not a solution for social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spoilation (Verb)
/ˌspɔɪˈleɪ.ʃən/
/ˌspɔɪˈleɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản hoặc tài nguyên của một vùng đất, quốc gia hoặc nơi chốn; lấy đi hàng hóa, tài sản một cách tàn phá và vô tổ chức.
Ví dụ
Cuộc chiến đã dẫn đến việc cướp bóc nhiều ngôi làng ở Ukraine.The war led to the spoilation of many villages in Ukraine.
Việc cướp bóc tài nguyên không xảy ra ở các quốc gia hòa bình.The spoilation of resources is not happening in peaceful countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spoilation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tiêu hủy hoặc làm hư hỏng tài sản, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Nó thường được dùng để chỉ hành động làm giảm giá trị của chứng cứ hoặc tài liệu bằng cách làm hỏng hoặc xóa bỏ chúng trước khi có thể được sử dụng trong tố tụng. Thuật ngữ này không có hình thức khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ thống pháp luật cụ thể trong từng khu vực.