Bản dịch của từ Plus more trong tiếng Việt

Plus more

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plus more(Phrase)

plˈʌs mˈɔː
ˈpɫəs ˈmɔr
01

Thường được dùng để nhấn mạnh lợi ích hoặc tính năng bổ sung

Often used to emphasize an additional benefit or feature

常用来强调额外的优点或特色

Ví dụ
02

Để gợi ý rằng còn nhiều điều hơn nữa về một thứ gì đó ngoài những gì đã đề cập

To suggest that there is much more to a certain issue than what has just been discussed

暗示关于某个问题还有更多内容未曾提及,远不止刚才说的那些。

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ ra rằng phần tiếp theo là một sự bổ sung cho những gì đã đề cập trước đó

Used to indicate that what follows is an addition to what has been mentioned earlier

这用来表示接下来提到的是对之前内容的补充或补充说明。

Ví dụ