Bản dịch của từ Plus more trong tiếng Việt
Plus more
Phrase

Plus more(Phrase)
plˈʌs mˈɔː
ˈpɫəs ˈmɔr
Ví dụ
02
Để gợi ý rằng còn nhiều điều hơn nữa về một thứ gì đó ngoài những gì đã đề cập
To suggest that there is much more to a certain issue than what has just been discussed
暗示关于某个问题还有更多内容未曾提及,远不止刚才说的那些。
Ví dụ
