Bản dịch của từ Pocket calculator trong tiếng Việt
Pocket calculator

Pocket calculator(Noun)
Một loại máy tính điện tử nhỏ gọn, dùng để tính toán các phép số học (cộng, trừ, nhân, chia, v.v.) và đủ nhỏ để bỏ được vào túi áo hoặc túi quần.
A small electronic calculator that is small enough to be carried in a pocket.
Pocket calculator(Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy tính bỏ túi là một thiết bị điện tử nhỏ gọn được thiết kế để thực hiện các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này còn được gọi là "pocket computer" trong một số ngữ cảnh, mặc dù "calculator" là từ phổ biến hơn. Máy tính bỏ túi thường có bàn phím và màn hình hiển thị, thuận tiện cho người sử dụng trong công việc học tập và tính toán hàng ngày.
Thuật ngữ "pocket calculator" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "pocket" mang nghĩa là "túi" và "calculator" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "calculare", nghĩa là "tính toán". Từ "calculare" có một lịch sử lâu dài liên quan đến việc sử dụng các viên đá nhỏ để tính toán. Sự kết hợp giữa hai từ này vào cuối thế kỷ 20 đã phản ánh sự phát triển của công nghệ, cho phép thiết bị tính toán nhỏ gọn và tiện lợi, dễ dàng mang theo, phục vụ cho nhu cầu tính toán nhanh chóng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "pocket calculator" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, nơi học viên thường sử dụng những từ vựng chung hơn như "calculator" hoặc "device". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục và công nghệ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị tính toán cá nhân, thường trong các tình huống như trong lớp học, khi làm bài tập toán hay khi trình bày báo cáo số liệu. Sự phổ biến của nó có thể thấy rõ trong các cuộc thảo luận liên quan đến công nghệ giáo dục.
Máy tính bỏ túi là một thiết bị điện tử nhỏ gọn được thiết kế để thực hiện các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này còn được gọi là "pocket computer" trong một số ngữ cảnh, mặc dù "calculator" là từ phổ biến hơn. Máy tính bỏ túi thường có bàn phím và màn hình hiển thị, thuận tiện cho người sử dụng trong công việc học tập và tính toán hàng ngày.
Thuật ngữ "pocket calculator" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "pocket" mang nghĩa là "túi" và "calculator" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "calculare", nghĩa là "tính toán". Từ "calculare" có một lịch sử lâu dài liên quan đến việc sử dụng các viên đá nhỏ để tính toán. Sự kết hợp giữa hai từ này vào cuối thế kỷ 20 đã phản ánh sự phát triển của công nghệ, cho phép thiết bị tính toán nhỏ gọn và tiện lợi, dễ dàng mang theo, phục vụ cho nhu cầu tính toán nhanh chóng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "pocket calculator" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, nơi học viên thường sử dụng những từ vựng chung hơn như "calculator" hoặc "device". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục và công nghệ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị tính toán cá nhân, thường trong các tình huống như trong lớp học, khi làm bài tập toán hay khi trình bày báo cáo số liệu. Sự phổ biến của nó có thể thấy rõ trong các cuộc thảo luận liên quan đến công nghệ giáo dục.
