Bản dịch của từ Point blank trong tiếng Việt

Point blank

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point blank (Noun)

pˈɔɪntblˌæŋk
pˈɔɪntblˌæŋk
01

Điểm giữa hoặc vị trí trung tâm chính xác nhất của một vật hoặc một khu vực; ngay vào tâm điểm.

The very center.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chi tiết, luận điểm riêng biệt, rõ ràng và cụ thể trong một lập luận hoặc bài trình bày.

A distinct detail or argument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Point blank (Adjective)

pˈɔɪntblˌæŋk
pˈɔɪntblˌæŋk
01

Miêu tả hành động bắn (hoặc xảy ra) ở cự ly rất gần, gần như chạm tới mục tiêu; trong ngữ cảnh súng, nghĩa là bắn từ khoảng cách sát gần.

Marked by shooting at a point-blank range.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất gần, ở khoảng cách rất ngắn; gần đến mức có thể nhìn thấy hoặc chạm tới dễ dàng.

Very close.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh