Bản dịch của từ Point out signs trong tiếng Việt

Point out signs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point out signs(Phrase)

pˈɔɪnt ˈaʊt sˈaɪnz
ˈpɔɪnt ˈaʊt ˈsaɪnz
01

Thu hút sự chú ý đến điều gì đó

To attract attention to something

吸引人们的注意力

Ví dụ
02

Xác định hoặc làm rõ điều gì đó

To identify or specify something

用来确定或明确某件事情

Ví dụ
03

Để chỉ ra hoặc làm cho điều gì đó được biết đến

To point out or bring something to someone's attention

用以指出或让某事变得众所周知。

Ví dụ