Bản dịch của từ Point to trong tiếng Việt

Point to

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point to(Noun)

pˈɔɪnt tˈu
pˈɔɪnt tˈu
01

Để chỉ ra hoặc thể hiện điều gì đó.

To point out or display something.

用来表示或显示某事

Ví dụ
02

Hướng sự chú ý về phía cái gì đó.

Draw attention to something.

将注意力集中到某事上

Ví dụ
03

Để xác định hoặc định danh một thứ gì đó.

To identify or determine something.

用以明确或辨认某事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh