Bản dịch của từ Polarized trong tiếng Việt
Polarized

Polarized(Adjective)
Bị chia thành hai nhóm hoặc quan điểm đối lập rõ rệt; tình trạng hai bên có ý kiến, lập trường trái ngược nhau và ít có điểm chung.
Divided into two sharply contrasting groups or sets of opinions or beliefs.
Polarized(Verb)
Gây cho cái gì đó trở nên phân cực; làm cho hai bên (hoặc hai trạng thái) trở nên đối lập rõ rệt hoặc có hướng khác nhau (về điện tích, ánh sáng, ý kiến...).
Dạng động từ của Polarized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Polarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Polarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Polarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Polarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Polarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polarized" mang ý nghĩa tách biệt, phân cực, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học và xã hội. Trong vật lý, thuật ngữ này thường mô tả các sự vật như ánh sáng hay sóng âm khi chúng dao động theo một hướng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "polarized" thường chỉ sự chia rẽ ý kiến hoặc quan điểm giữa các nhóm khác nhau.
Từ "polarized" bắt nguồn từ thuật ngữ Latinh "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực", từ "polus", nghĩa là "cực" (bắc hoặc nam). Từ thế kỷ 19, "polarized" đã được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả hiện tượng ánh sáng bị phân cực, tức là ánh sáng bị giới hạn trong một hướng cụ thể. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến đặc tính ánh sáng mà còn được áp dụng trong các bối cảnh xã hội, thể hiện sự phân chia rõ rệt trong quan điểm và ý kiến.
Từ "polarized" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và nghe, nơi thường thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân cực trong quan điểm, ý kiến hoặc sự phân chia trong cộng đồng và các vấn đề nghiên cứu trong vật lý về ánh sáng hoặc điện tích. Từ ngữ này thể hiện mức độ phân chia rõ ràng giữa hai thái cực.
Họ từ
Từ "polarized" mang ý nghĩa tách biệt, phân cực, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học và xã hội. Trong vật lý, thuật ngữ này thường mô tả các sự vật như ánh sáng hay sóng âm khi chúng dao động theo một hướng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "polarized" thường chỉ sự chia rẽ ý kiến hoặc quan điểm giữa các nhóm khác nhau.
Từ "polarized" bắt nguồn từ thuật ngữ Latinh "polaris", có nghĩa là "thuộc về cực", từ "polus", nghĩa là "cực" (bắc hoặc nam). Từ thế kỷ 19, "polarized" đã được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả hiện tượng ánh sáng bị phân cực, tức là ánh sáng bị giới hạn trong một hướng cụ thể. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến đặc tính ánh sáng mà còn được áp dụng trong các bối cảnh xã hội, thể hiện sự phân chia rõ rệt trong quan điểm và ý kiến.
Từ "polarized" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và nghe, nơi thường thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân cực trong quan điểm, ý kiến hoặc sự phân chia trong cộng đồng và các vấn đề nghiên cứu trong vật lý về ánh sáng hoặc điện tích. Từ ngữ này thể hiện mức độ phân chia rõ ràng giữa hai thái cực.
