polarized
polarized (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị chia thành hai nhóm hoặc quan điểm đối lập rõ rệt; tình trạng hai bên có ý kiến, lập trường trái ngược nhau và ít có điểm chung.
Bị chia thành hai nhóm hoặc quan điểm đối lập rõ rệt; tình trạng hai bên có ý kiến, lập trường trái ngược nhau và ít có điểm chung.
divided into two sharply contrasting groups or sets of opinions or beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của polarized (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mâu thuẫn gay gắt sharply polarized | Mạng xã hội đã làm cho ý kiến công cộng trở nên chói sáng. Social media has sharply polarized public opinion. |
phân chia sâu deeply polarized | Mạng xã hội đã chia rẽ sâu sắc ý kiến công cộng về các vấn đề chính trị. Social media has deeply polarized public opinion on political issues. |
ngày càng chia rẽ increasingly polarized | Mạng xã hội ngày càng chia rẽ ý kiến công cộng về các vấn đề khác nhau. Social media has increasingly polarized public opinion on various issues. |
rất phân biệt highly polarized | Mạng xã hội đã trở nên rất phân cực, gây ra sự chia rẽ giữa người dùng. Social media has become highly polarized, causing division among users. |
phân chia chủng tộc racially polarized | Cuộc thảo luận trong lớp trở nên phân cực theo chủng tộc khi học sinh nói về các màu da khác nhau. The class discussion became racially polarized when students talked about different skin colors. |
polarized (Verb)
Nghĩa 01 · Gây cho cái gì đó trở nên phân cực; làm cho hai bên (hoặc hai trạng thái) trở nên đối lập rõ rệt hoặc có hướng khác nhau (về điện tích, ánh sáng, ý kiến...).
Gây cho cái gì đó trở nên phân cực; làm cho hai bên (hoặc hai trạng thái) trở nên đối lập rõ rệt hoặc có hướng khác nhau (về điện tích, ánh sáng, ý kiến...).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của polarized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | polarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | polarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | polarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | polarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | polarizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polarized" mang ý nghĩa tách biệt, phân cực, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học và xã hội. Trong vật lý, thuật ngữ này thường mô tả các sự vật như ánh sáng hay sóng âm khi chúng dao động theo một hướng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "polarized" thường chỉ sự chia rẽ ý kiến hoặc quan điểm giữa các nhóm khác nhau.