Bản dịch của từ Politely trong tiếng Việt

Politely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Politely (Adverb)

pˈɒlaɪtli
ˈpɑɫətɫi
01

Một cách lịch sự, tôn trọng và thể hiện phép tắc tốt đối với người khác

In a respectful and considerate way that shows good manners

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa