Bản dịch của từ Political process trong tiếng Việt

Political process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political process(Phrase)

pəlˈɪtɪkəl prˈəʊsɛs
pəˈɫɪtɪkəɫ ˈproʊsɛs
01

Những tương tác và hoạt động của cá nhân và nhóm trong bối cảnh hệ thống chính trị.

The interactions and activities of individuals and groups in the context of political systems

Ví dụ
02

Chuỗi hành động hoặc bước đi được thực hiện để đạt được một mục tiêu chính trị cụ thể.

The series of actions or steps taken to achieve a particular political goal

Ví dụ
03

Các phương pháp và quy trình liên quan đến việc ra quyết định trong chính phủ

The methods and procedures involved in government decisionmaking

Ví dụ