Bản dịch của từ Polka dot trong tiếng Việt

Polka dot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polka dot(Noun)

pˈoʊlkə dɑt
pˈoʊlkə dɑt
01

Hoa văn gồm các chấm tròn lặp đi lặp lại đều nhau trên vải hoặc vật liệu, thường gọi là họa tiết chấm tròn.

One of a number of round dots repeated to form a regular pattern on fabric.

布料上的圆点图案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh