Bản dịch của từ Pollinating trong tiếng Việt
Pollinating

Pollinating(Verb)
Dạng động từ của Pollinating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pollinate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pollinated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pollinated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pollinates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pollinating |
Pollinating(Noun)
Quá trình đưa phấn hoa từ một hoa sang hoa khác để thụ tinh và tạo hạt/ quả.
The process of transferring pollen from one flower to another for fertilization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pollinating là hành động chuyển phấn từ bộ phận sinh sản đực của hoa (nhị) đến bộ phận sinh sản cái ( nhuỵ) để thụ tinh. Quá trình này thường được thực hiện bởi các loài động vật như ong, bướm, hoặc do gió. Về mặt ngữ nghĩa, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "pollinator" (động vật thụ phấn) có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái.
Từ "pollinating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "pollinare", có nghĩa là "rắc phấn". Trong ngữ cảnh sinh học, "pollination" chỉ quá trình chuyển giao phấn từ hoa đực sang hoa cái, một yếu tố thiết yếu trong sinh sản của thực vật. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu vào thế kỷ 17, và hiện nay nó không chỉ đề cập đến hoạt động tự nhiên mà còn liên quan đến các phương pháp canh tác nhằm gia tăng năng suất cây trồng.
Từ "pollinating" có mức độ sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói khi liên quan đến chủ đề sinh học và môi trường. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình thụ phấn của thực vật, ảnh hưởng đến sự sản xuất thực phẩm và sự bảo tồn đa dạng sinh học. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bài báo khoa học, tài liệu giáo dục về sinh thái học và nông nghiệp.
Họ từ
Pollinating là hành động chuyển phấn từ bộ phận sinh sản đực của hoa (nhị) đến bộ phận sinh sản cái ( nhuỵ) để thụ tinh. Quá trình này thường được thực hiện bởi các loài động vật như ong, bướm, hoặc do gió. Về mặt ngữ nghĩa, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "pollinator" (động vật thụ phấn) có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái.
Từ "pollinating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "pollinare", có nghĩa là "rắc phấn". Trong ngữ cảnh sinh học, "pollination" chỉ quá trình chuyển giao phấn từ hoa đực sang hoa cái, một yếu tố thiết yếu trong sinh sản của thực vật. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu vào thế kỷ 17, và hiện nay nó không chỉ đề cập đến hoạt động tự nhiên mà còn liên quan đến các phương pháp canh tác nhằm gia tăng năng suất cây trồng.
Từ "pollinating" có mức độ sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói khi liên quan đến chủ đề sinh học và môi trường. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình thụ phấn của thực vật, ảnh hưởng đến sự sản xuất thực phẩm và sự bảo tồn đa dạng sinh học. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các bài báo khoa học, tài liệu giáo dục về sinh thái học và nông nghiệp.
