Bản dịch của từ Pollinating trong tiếng Việt

Pollinating

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollinating(Verb)

pˈɑlənˌeɪtɨŋ
pˈɑlənˌeɪtɨŋ
01

Chuyển phấn hoa từ hoa này sang hoa khác để hoa được thụ tinh (đẻ hạt).

To transfer pollen from one flower to another for fertilization.

Ví dụ

Dạng động từ của Pollinating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pollinate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pollinated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pollinated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pollinates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pollinating

Pollinating(Noun)

pˈɑlənˌeɪtɨŋ
pˈɑlənˌeɪtɨŋ
01

Quá trình đưa phấn hoa từ một hoa sang hoa khác để thụ tinh và tạo hạt/ quả.

The process of transferring pollen from one flower to another for fertilization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ