Bản dịch của từ Pollinator trong tiếng Việt

Pollinator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollinator(Noun)

pˈɑlənˌeɪtɚ
pˈɑlənˌeɪtɚ
01

Cây hoặc thực vật cung cấp phấn cho quá trình thụ phấn chéo (tức là nguồn phấn để các cây khác cùng loài nhận phấn và thụ tinh).

The plant that is the source of pollen for crosspollination.

授粉植物

Ví dụ
02

Trong sinh học, 'pollinator' là tác nhân giúp cây thực hiện quá trình thụ phấn bằng cách đưa phấn hoa từ nhị này sang nhụy khác — thường là côn trùng như ong, bướm, ruồi, hoặc đôi khi là chim, dơi hoặc gió.

Biology the agent that pollinates a plant often an insect.

授粉者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ