Bản dịch của từ Pollinator trong tiếng Việt
Pollinator

Pollinator(Noun)
Cây hoặc thực vật cung cấp phấn cho quá trình thụ phấn chéo (tức là nguồn phấn để các cây khác cùng loài nhận phấn và thụ tinh).
The plant that is the source of pollen for crosspollination.
授粉植物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pollinator là thuật ngữ chỉ những sinh vật tham gia vào quá trình thụ phấn, giúp chuyển giao phấn từ bộ phận sinh sản đực sang bộ phận sinh sản cái của hoa, từ đó thúc đẩy sự phát triển của quả và hạt. Các loại sinh vật tham gia vào quá trình này bao gồm ong, bướm, chim và thậm chí một số động vật khác. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do thói quen ngữ âm từng vùng.
Từ "pollinator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pollinare", nghĩa là "phấn hoa". Từ này xuất phát từ "pollen", chỉ phấn hoa, phần cần thiết trong quá trình thụ phấn của thực vật. Trong lịch sử, việc hiểu rõ vai trò của các sinh vật truyền phấn như ong và bướm đã giúp nông nghiệp phát triển. Ngày nay, "pollinator" thường được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào tham gia vào quá trình thụ phấn, nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái của chúng.
Từ "pollinator" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, nhưng vẫn xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến sinh học và môi trường, đặc biệt là phần đọc và viết. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ các sinh vật như ong, bướm và chim, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn của thực vật. Sự nhận thức về pollinator đã gia tăng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn và hệ sinh thái, cho thấy vai trò thiết yếu của chúng trong nông nghiệp và đa dạng sinh học.
Họ từ
Pollinator là thuật ngữ chỉ những sinh vật tham gia vào quá trình thụ phấn, giúp chuyển giao phấn từ bộ phận sinh sản đực sang bộ phận sinh sản cái của hoa, từ đó thúc đẩy sự phát triển của quả và hạt. Các loại sinh vật tham gia vào quá trình này bao gồm ong, bướm, chim và thậm chí một số động vật khác. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do thói quen ngữ âm từng vùng.
Từ "pollinator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pollinare", nghĩa là "phấn hoa". Từ này xuất phát từ "pollen", chỉ phấn hoa, phần cần thiết trong quá trình thụ phấn của thực vật. Trong lịch sử, việc hiểu rõ vai trò của các sinh vật truyền phấn như ong và bướm đã giúp nông nghiệp phát triển. Ngày nay, "pollinator" thường được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào tham gia vào quá trình thụ phấn, nhấn mạnh tầm quan trọng sinh thái của chúng.
Từ "pollinator" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các phần thi IELTS, nhưng vẫn xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến sinh học và môi trường, đặc biệt là phần đọc và viết. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được dùng để chỉ các sinh vật như ong, bướm và chim, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn của thực vật. Sự nhận thức về pollinator đã gia tăng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn và hệ sinh thái, cho thấy vai trò thiết yếu của chúng trong nông nghiệp và đa dạng sinh học.
