Bản dịch của từ Polydactyly trong tiếng Việt
Polydactyly

Polydactyly (Noun)
Polydactyly affects one in every 1,000 births in the United States.
Polydactyly ảnh hưởng đến một trong mỗi 1.000 ca sinh ở Hoa Kỳ.
Many people do not understand polydactyly as a genetic condition.
Nhiều người không hiểu polydactyly là một tình trạng di truyền.
Is polydactyly common in certain families or ethnic groups?
Polydactyly có phổ biến trong một số gia đình hoặc nhóm dân tộc không?
Họ từ
Polydactyly là một dị tật bẩm sinh thể hiện qua việc một cá nhân có nhiều ngón tay hoặc ngón chân hơn so với số lượng bình thường, mà thường là năm. Dị tật này có thể xuất hiện ở cả hai tay hoặc chân và có thể xảy ra độc lập hoặc là một phần của hội chứng khác. Trong tiếng Anh, "polydactyly" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, việc phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ này.
Từ "polydactyly" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "dactylos" có nghĩa là "ngón tay" hoặc "ngón chân". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tình trạng di truyền liên quan đến sự phát triển quá mức của ngón tay hoặc ngón chân. Lịch sử của từ này bắt nguồn từ nghiên cứu y học về dị tật bẩm sinh và hiện vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự xuất hiện bất thường của các chi ở người và động vật.
Từ "polydactyly" là một thuật ngữ y học được sử dụng để chỉ tình trạng di truyền có số lượng ngón tay hoặc ngón chân vượt quá bình thường. Trong các phần thi của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học hoặc y tế. Trong các tình huống khác, "polydactyly" thường được thảo luận trong các nghiên cứu di truyền, tài liệu y khoa và giáo dục liên quan đến sự phát triển của con người.