Bản dịch của từ Polyurethane trong tiếng Việt

Polyurethane

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyurethane(Noun)

pɑlijˈʊɹəɵeɪn
pɑliˈʊɹəɵeɪn
01

Một loại nhựa tổng hợp (vật liệu tổng hợp) trong đó các đơn vị phân tử được liên kết bằng nhóm urethane; thường được dùng làm thành phần chính trong sơn, vecni, keo và vật liệu xốp/bọt (foam).

A synthetic resin in which the polymer units are linked by urethane groups used chiefly as constituents of paints varnishes adhesives and foams.

一种合成树脂,分子单位通过氨基甲酸酯连接,主要用于油漆、清漆、胶粘剂和泡沫材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Polyurethane(Verb)

ˈpɑˌljɚˌθeɪn
ˈpɑˌljɚˌθeɪn
01

Phủ (bề mặt) bằng sơn hoặc vecni polyurethane — tức là bôi một lớp bảo vệ bóng, bền, chống trầy xước và chống ẩm lên đồ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.

Coat with polyurethane paint or varnish.

用聚氨酯涂料或清漆涂覆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh