polyurethane
polyurethane (Noun)
Nghĩa 01
Một loại nhựa tổng hợp (vật liệu tổng hợp) trong đó các đơn vị phân tử được liên kết bằng nhóm urethane; thường được dùng làm thành phần chính trong sơn, vecni, keo và vật liệu xốp/bọt (foam).
A synthetic resin in which the polymer units are linked by urethane groups used chiefly as constituents of paints varnishes adhesives and foams.
polyurethane (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polyurethane là một loại polymer được tổng hợp từ phản ứng giữa diisocyanate và polyol. Chúng có thể tồn tại dưới dạng rắn hoặc lỏng, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp, từ sản xuất xốp cách nhiệt đến lớp phủ bề mặt. Trong tiếng Anh, "polyurethane" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong thực tiễn, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các sản phẩm cụ thể, do quy định và ứng dụng khu vực.