Bản dịch của từ Polyvalent trong tiếng Việt

Polyvalent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyvalent(Adjective)

pɑlivˈeɪlnt
pɑlivˈeɪlnt
01

Hoạt động chống lại một số độc tố hoặc chủng mầm bệnh.

Active against several toxins or strains of pathogen.

Ví dụ
02

Có hóa trị từ ba trở lên.

Having a valency of three or more.

Ví dụ
03

Có nhiều chức năng, hình thức hoặc khía cạnh khác nhau.

Having many different functions forms or facets.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ