Anh - Việt

Bản dịch của từ Pompousness trong tiếng Việt

pompousness

AdjectiveNoun

pompousness (Adjective)

/pˈɑmpəsnəs/
/pˈɑmpəsnəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tính cách hoặc thái độ thể hiện sự kiêu căng, tự cao quá mức, khoe khoang, tỏ ra trang nghiêm giả tạo hoặc tự cho mình quan trọng hơn người khác.

Characterized by excessive selfimportance or exaggerated dignity.

Ví dụ
Sự kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không được yêu thích trong các buổi gặp mặt xã hội năm ngoái.His pompousness made him unpopular at social gatherings last year.
Cô ấy không đánh giá cao sự kiêu ngạo của anh ấy trong cuộc họp cộng đồng.She did not appreciate his pompousness during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pompousness (Noun)

/pˈɑmpəsnəs/
/pˈɑmpəsnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc thái độ tự cao, ra vẻ quan trọng hơn người khác; vẻ kiêu ngạo, phô trương, coi mình là trung tâm.

The quality of being pompous selfimportance.

Ví dụ
Sự kiêu ngạo của anh ta khiến anh không được yêu thích ở các buổi tiệc.His pompousness made him unpopular at social gatherings like parties.
Nhiều người không thích sự kiêu ngạo của cô ấy trong các cuộc họp cộng đồng.Many people dislike her pompousness during community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh