Bản dịch của từ Poor business practices trong tiếng Việt
Poor business practices
Phrase

Poor business practices(Phrase)
pˈɔː bˈɪzɪnəs prˈæktɪsɪz
ˈpʊr ˈbɪzinəs ˈpræktɪsɪz
01
Phương pháp phi đạo đức hoặc thiếu chuyên nghiệp được sử dụng trong hoạt động kinh doanh
Unethical or unprofessional methods used in business operations
Ví dụ
02
Những hành động có thể dẫn đến mất mát tài chính hoặc tổn hại đến danh tiếng
Actions that can lead to financial loss or damage to reputation
Ví dụ
03
Các thực hành không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định đã được thiết lập
Practices that do not adhere to established standards or regulations
Ví dụ
