Bản dịch của từ Poor child trong tiếng Việt

Poor child

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor child(Noun)

pˈɔː tʃˈaɪld
ˈpʊr ˈtʃaɪɫd
01

Một đứa trẻ chịu cảnh nghèo khó.

A child who is afflicted with poverty

Ví dụ
02

Một đứa trẻ thiếu thốn những nhu cầu cơ bản như thực phẩm, quần áo và chỗ ở.

A child who is lacking basic necessities such as food clothing or shelter

Ví dụ
03

Một đứa trẻ đến từ một gia đình có thu nhập thấp.

A child who comes from a lowincome family

Ví dụ