Bản dịch của từ Poor food organization trong tiếng Việt

Poor food organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor food organization(Noun)

pˈɔː fˈʊd ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈpʊr ˈfud ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Thức ăn thiếu chất dinh dưỡng hoặc kém chất lượng

Malnourished or low-quality food

营养不足或者质量不达标的食物

Ví dụ
02

Tình trạng thiếu hụt chất lượng hoặc số lượng thực phẩm

A state of deficiency in the quality or quantity of food.

营养不足或食品短缺的状态

Ví dụ
03

Hệ thống hoặc phương pháp sắp xếp nguồn cung cấp thực phẩm

A system or method for arranging food sources.

一种组织食物供应的方法或系统

Ví dụ