Bản dịch của từ Poor food organization trong tiếng Việt
Poor food organization
Noun [U/C]

Poor food organization(Noun)
pˈɔː fˈʊd ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈpʊr ˈfud ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
Ví dụ
02
Một trạng thái thiếu hụt về chất lượng hoặc số lượng thực phẩm.
A state of insufficient quality or quantity of food
Ví dụ
