Bản dịch của từ Poor spiritedness trong tiếng Việt
Poor spiritedness

Poor spiritedness (Noun)
Tình trạng thiếu dũng khí, thiếu hào phóng hoặc thiếu tinh thần; tâm trạng hèn nhát, nhỏ nhen, không có lòng rộng rãi hay can đảm.
The state or quality of lacking courage, generosity, or spirit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Poor spiritedness (Adjective)
Thiếu dũng khí, thiếu hào phóng hoặc thiếu tinh thần; có thái độ nhút nhát, keo kiệt hoặc không có khí thế, thiếu nhiệt huyết.
Having or showing a lack of courage, generosity, or spirit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Poor spiritedness" là một danh từ chỉ trạng thái tinh thần tiêu cực, liên quan đến sự thiếu sức sống, nỗ lực và tâm huyết. Tình trạng này có thể biểu hiện qua cảm giác chán nản, bi quan và không có động lực trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, dạng British và American không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, "poor spiritedness" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong văn cảnh văn chương hoặc triết học.
"Poor spiritedness" là một danh từ chỉ trạng thái tinh thần tiêu cực, liên quan đến sự thiếu sức sống, nỗ lực và tâm huyết. Tình trạng này có thể biểu hiện qua cảm giác chán nản, bi quan và không có động lực trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, dạng British và American không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, "poor spiritedness" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong văn cảnh văn chương hoặc triết học.
