Bản dịch của từ Population disconnection trong tiếng Việt

Population disconnection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Population disconnection(Noun)

pˌɒpjʊlˈeɪʃən dˌɪskənˈɛkʃən
ˌpɑpjəˈɫeɪʃən ˌdɪskəˈnɛkʃən
01

Một nhóm cá thể cùng loài sống trong một khu vực nhất định

A group of individuals of the same species living in a specific area.

在特定区域内生活的同一物种的一群个体

Ví dụ
02

Người dân của một khu vực hoặc quốc gia cụ thể

Residents of a specific region or country

某个地区或国家的居民

Ví dụ
03

Tổng số người sống trong một khu vực cụ thể

The total population living in a specific area.

某一地区的总人口数

Ví dụ