Bản dịch của từ Positive attitude trong tiếng Việt

Positive attitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive attitude(Noun)

pˈɑzətɨv ˈætətˌud
pˈɑzətɨv ˈætətˌud
01

Một cái nhìn lạc quan về cuộc sống và các tình huống.

An optimistic outlook on life and situations.

Ví dụ
02

Một tư duy tập trung vào kết quả tích cực.

A mindset that focuses on favorable outcomes.

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận xây dựng đối với các thách thức và khó khăn.

A constructive approach to challenges and difficulties.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh