positive side
Idiom
positive side (Idiom)
AI
Ví dụ
Có nhiều lợi ích khi sống trong một cộng đồng đa dạng.There are many benefits to living in a diverse community.
Khó tìm thấy mặt tích cực của sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng.It's hard to find the positive side of discrimination and inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Có nhiều mặt tích cực khi tình nguyện trong cộng đồng.There are many positive sides to volunteering in the community.
Khó nhìn thấy mặt tích cực của vấn đề nghèo đó.It's hard to see the positive side of the poverty problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mặt tích cực, tình nguyện giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ.On the positive side, volunteering helps build a strong community.
Không có mặt tích cực trong phân biệt đối xử dựa trên giới tính.There is no positive side to discrimination based on gender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "positive side" thường được sử dụng để chỉ khía cạnh lạc quan hoặc lợi ích của một vấn đề, tình huống hay điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không phân biệt rõ giữa phiên bản Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Tại Anh, nó thường liên quan đến tâm lý tích cực trong giao tiếp xã hội, trong khi tại Mỹ, nó có thể mang trọng tâm hơn về lợi ích hoặc kết quả của các quyết định.