Bản dịch của từ Positive value trong tiếng Việt
Positive value

Positive value(Noun)
Chất lượng hoặc trạng thái mang tính xây dựng hoặc có lợi
It refers to qualities or conditions that are constructive or beneficial.
建设性或益处的质量与状态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "positive value" thường đề cập đến giá trị lớn hơn không trong các lĩnh vực như toán học, tài chính và triết học. Trong toán học, giá trị dương là số lớn hơn không, trong khi trong tài chính, nó có thể chỉ lợi nhuận hoặc giá trị gia tăng. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "positive value" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ ràng trong phát âm hay nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng lĩnh vực.
Thuật ngữ "positive value" thường đề cập đến giá trị lớn hơn không trong các lĩnh vực như toán học, tài chính và triết học. Trong toán học, giá trị dương là số lớn hơn không, trong khi trong tài chính, nó có thể chỉ lợi nhuận hoặc giá trị gia tăng. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "positive value" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ ràng trong phát âm hay nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng lĩnh vực.
