Bản dịch của từ Positive value trong tiếng Việt

Positive value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive value(Noun)

pˈɑzətɨv vˈælju
pˈɑzətɨv vˈælju
01

Một số lượng hoặc giá trị lớn hơn không.

A quantity or amount that is greater than zero.

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái mang tính xây dựng hoặc có lợi.

The quality or state of being constructive or beneficial.

Ví dụ
03

Một giá trị chỉ ra một kết quả thuận lợi hoặc có lợi.

A value that denotes a favorable or advantageous outcome.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh