Bản dịch của từ Positive-value trong tiếng Việt

Positive-value

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive-value (Adjective)

pˈɒzɪtˌɪvvˌæljuː
ˈpoʊzətɪvˌvæɫju
01

Có giá trị lớn hơn không

Having a value greater than zero

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa