Bản dịch của từ Positron trong tiếng Việt

Positron

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positron (Noun Countable)

pˈɒzɪtrˌɒn
ˈpɑzɪtrɑn
01

Hạt hạ nguyên tử có khối lượng bằng electron nhưng mang điện tích dương, là phản hạt của electron.

A subatomic particle with the same mass as an electron but a positive electric charge it is the electron’s antiparticle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa