Anh - Việt

Bản dịch của từ Possessive case trong tiếng Việt

possessive case

Idiom

possessive case (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một hạng mục ngữ pháp biểu thị sự sở hữu hoặc mối quan hệ (ai/cái gì thuộc về ai), thường được thể hiện bằng cách thay đổi danh từ hoặc đại từ (ví dụ: thêm ’s trong tiếng Anh, hoặc dùng từ/cấu trúc chỉ sở hữu trong các ngôn ngữ khác).

A grammatical category indicating ownership or relationship often illustrated in languages through specific modifications of nouns or pronouns

Ví dụ
Trong IELTS, hãy dùng thể sở hữu để thể hiện quyền sở hữu rõ ràng.In IELTS, use the possessive case to show ownership clearly.
Học sinh không nên bỏ qua thể sở hữu trong bài viết.Students should not ignore the possessive case in writing tasks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh