possessive case
possessive case (Idiom)
Nghĩa 01
Một hạng mục ngữ pháp biểu thị sự sở hữu hoặc mối quan hệ (ai/cái gì thuộc về ai), thường được thể hiện bằng cách thay đổi danh từ hoặc đại từ (ví dụ: thêm ’s trong tiếng Anh, hoặc dùng từ/cấu trúc chỉ sở hữu trong các ngôn ngữ khác).
A grammatical category indicating ownership or relationship often illustrated in languages through specific modifications of nouns or pronouns
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thì sở hữu (possessive case) trong ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về một đối tượng nào đó. Thông thường, thì sở hữu được hình thành bằng cách thêm 's vào danh từ, hoặc sử dụng giới từ "of". Trong tiếng Anh Mỹ, cách viết "the girl's book" (cuốn sách của cô gái) được phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng cả dạng "[noun] of [noun]". Sự khác biệt này có thể thấy trong lối sử dụng và phong cách trong văn viết và giao tiếp.