Bản dịch của từ Post line trong tiếng Việt

Post line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Post line(Noun)

pˈoʊst lˈaɪn
pˈoʊst lˈaɪn
01

Tuyến bưu chính; đường vận chuyển thư, bưu phẩm đi qua khu vực hoặc địa hình khó khăn, nơi giao thông và liên lạc không thuận tiện.

A postal route especially in a terrain or region in which communication is difficult.

困难地区的邮政线路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh