Bản dịch của từ Postpone a meeting trong tiếng Việt

Postpone a meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postpone a meeting(Phrase)

pˈəʊstpəʊn ˈɑː mˈiːtɪŋ
ˈpoʊstˌpoʊn ˈɑ ˈmitɪŋ
01

Dự định sắp xếp để một việc gì đó xảy ra vào một thời điểm trong tương lai

Arrange for something to happen at a future time

安排某事在未来某个时间发生

Ví dụ
02

Hoãn lại hoặc trì hoãn đến một ngày khác

Postpone or reschedule for the next day

推迟或改到第二天

Ví dụ
03

Hoãn lại một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm muộn hơn

To postpone an event or action to a later time

将某个事件或行为推迟到以后某个时间

Ví dụ