ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Postpone a meeting
Dự định sắp xếp để một việc gì đó xảy ra vào một thời điểm trong tương lai
Arrange for something to happen at a future time
安排某事在未来某个时间发生
Hoãn lại hoặc trì hoãn đến một ngày khác
Postpone or reschedule for the next day
推迟或改到第二天
Hoãn lại một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm muộn hơn
To postpone an event or action to a later time
将某个事件或行为推迟到以后某个时间