posturing
posturing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của posturing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | posture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | postured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | postured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | postures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | posturing |
posturing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "posturing" thường được định nghĩa là hành động thể hiện hoặc vị trí mà một cá nhân hoặc nhóm thể hiện nhằm mục đích chạy theo ấn tượng hoặc tạo nên một hình ảnh mong muốn. Trong tiếng Anh, cả hai hình thức British và American đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh, trong khi "posturing" có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong một số tình huống khi nói đến sự giả tạo hoặc diễn xuất, nó cũng có thể chỉ đến những hành động thể hiện tự tin trong các tình huống xã hội.