Anh - Việt

Bản dịch của từ Posturing trong tiếng Việt

posturing

VerbNoun

posturing (Verb)

/pˈɑstʃɚɪŋ/
/pˈɑstʃɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc nói năng theo cách nhằm gây ấn tượng hoặc lừa người khác; thể hiện thái độ, cử chỉ cho có để được chú ý, hơn thua hoặc đánh lừa người khác.

to behave or speak in a way that is intended to impress or deceive others.

Ví dụ
Cô ấy luôn tỏ ra về những thành tựu của mình trong lớp viết IELTS.She always postures about her achievements in the IELTS writing class.
Anh ấy không bao giờ giả vờ trong bài kiểm tra nói IELTS, luôn nói thật.He never postures during the IELTS speaking test, always speaks honestly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của posturing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

posture

V2

Quá khứ đơn

Past simple

postured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

postured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

postures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

posturing

posturing (Noun)

/pˈɑstʃɚɪŋ/
/pˈɑstʃɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc cách cư xử, lời nói nhằm gây ấn tượng, khoe khoang hoặc lừa người khác; giả vờ mạnh mẽ/quan trọng hơn thực tế để được chú ý hoặc chiếm ưu thế.

the act of behaving or speaking in a way that is intended to impress or deceive others.

Ví dụ
Sự giả vờ của cô ấy trong cuộc phỏng vấn không thuyết phục và không chân thành.Her posturing during the interview was unconvincing and insincere.
Anh ấy nổi tiếng với sự thiếu sự giả vờ trong các bài phát biểu công khai.He is known for his lack of posturing in public speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh