potato chip
Noun
potato chip (Noun)
/pətˈeɪtoʊ tʃɪp/
/pətˈeɪtoʊ tʃɪp/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua một gói khoai tây chiên cho buổi tối xem phim.I bought a bag of potato chips for our movie night.
Chúng tôi thường không ăn khoai tây chiên trong bữa tối gia đình.We do not usually eat potato chips during family dinners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi đã mua khoai tây chiên cho bữa tiệc thứ Bảy vừa qua.I bought potato chips for the party last Saturday.
Chúng tôi không thích khoai tây chiên trong các buổi gặp mặt xã hội.We do not like potato chips at our social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của potato chip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
potato chip | potato chips |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "potato chip" chỉ loại snack được chế biến từ khoai tây, thường được cắt mỏng và chiên giòn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được dùng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "crisps". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở cách phát âm và nghĩa, khi "crisps" tại Anh có thể chỉ bất kỳ loại đồ ăn giòn, không riêng khoai tây. Tổng thể, từ này thể hiện rõ sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa hai vùng nói tiếng Anh.