Bản dịch của từ Potential market trong tiếng Việt

Potential market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potential market(Noun)

pətˈɛnʃəl mˈɑɹkət
pətˈɛnʃəl mˈɑɹkət
01

Tổng số khách hàng có thể mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể dựa trên một tập hợp điều kiện nhất định.

The total number of customers who can purchase a specific product or service under certain conditions.

这是指在特定条件下,所有可能购买某一产品或服务的客户总数。

Ví dụ
02

Thị trường gồm những khách hàng tiềm năng trong tương lai có thể quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

A market consists of customers who might be interested in a product or service in the future.

一种由潜在客户组成的市场,他们可能在未来对某个产品或服务产生兴趣。

Ví dụ
03

Cơ hội để mở rộng hoặc tăng doanh số bán hàng trong một phân khúc thị trường cụ thể.

Opportunities to grow or increase sales within a specific market segment.

在特定市场细分中实现增长或扩大销售的机会

Ví dụ