Bản dịch của từ Potentiality trong tiếng Việt

Potentiality

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potentiality(Noun Uncountable)

poʊˌtɛn.ʃiˈæ.lə.ti
poʊˌtɛn.ʃiˈæ.lə.ti
01

Khả năng tiềm ẩn để trở thành hiện thực hoặc phát triển thành một trạng thái/hình dạng nào đó; năng lực bên trong chưa biểu lộ.

The inherent capacity for coming into being.

潜能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Potentiality(Noun)

poʊˌtɛn.ʃiˈæ.lə.ti
poʊˌtɛn.ʃiˈæ.lə.ti
01

Khả năng hoặc tiềm năng để trở thành hoặc phát triển thành điều gì đó trong tương lai; những khả năng, triển vọng chưa được thực hiện nhưng có thể xảy ra.

The capacity to become or develop into something in the future possibilities.

未来发展的潜力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ