Bản dịch của từ Pounding head trong tiếng Việt

Pounding head

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pounding head(Verb)

pˈaʊndɨŋ hˈɛd
pˈaʊndɨŋ hˈɛd
01

Đánh mạnh liên tiếp vào đầu (hoặc khiến đầu bị đập/nhức như bị đánh nhiều lần). Diễn tả hành động đập, đánh liên tiếp và mạnh vào phần đầu hoặc cảm giác đầu như bị đập liên tục.

Strike or hit heavily and repeatedly.

Ví dụ

Pounding head(Adjective)

pˈaʊndɨŋ hˈɛd
pˈaʊndɨŋ hˈɛd
01

Cảm thấy đầu đau mạnh, nhức từng cơn hoặc đau như búa bổ, gây khó chịu và khó tập trung.

Affected by a headache or sharp pain in the head.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh