ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pour down
Mưa trút xuống ào ạt hoặc liên tục, thường dùng để mô tả cơn mưa lớn.
Heavy or continuous downpour, usually used to describe rain.
倾盆大雨,或者连续不断地下雨,通常用来描述下雨的情形。
Chảy hoặc rỉ ra theo cách kiểm soát, thường từ một chiếc bình
Pouring out or flowing out in a controlled manner, usually from a basin.
有序地流出,通常指从容器中缓缓流出。
Mục đích của câu này là để phục vụ đồ uống hoặc dung dịch từ một bình chứa, thường là với số lượng lớn.
To ladle out a drink or liquid from a large bowl.
从容器中倒出饮料或液体,通常是大量的量。