Bản dịch của từ Pour down trong tiếng Việt

Pour down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pour down(Verb)

pˈɔɹ dˈaʊn
pˈɔɹ dˈaʊn
01

Mưa trút xuống ào ạt hoặc liên tục, thường dùng để mô tả cơn mưa lớn.

Heavy or continuous downpour, usually used to describe rain.

倾盆大雨,或者连续不断地下雨,通常用来描述下雨的情形。

Ví dụ
02

Chảy hoặc rỉ ra theo cách kiểm soát, thường từ một chiếc bình

Pouring out or flowing out in a controlled manner, usually from a basin.

有序地流出,通常指从容器中缓缓流出。

Ví dụ
03

Mục đích của câu này là để phục vụ đồ uống hoặc dung dịch từ một bình chứa, thường là với số lượng lớn.

To ladle out a drink or liquid from a large bowl.

从容器中倒出饮料或液体,通常是大量的量。

Ví dụ