Bản dịch của từ Pour forth trong tiếng Việt
Pour forth
Verb

Pour forth (Verb)
pˈɔɹ fˈɔɹθ
pˈɔɹ fˈɔɹθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách tự do.
To express emotions or thoughts freely.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pour forth

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách tự do.
To express emotions or thoughts freely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa