Bản dịch của từ Pour oneself into it trong tiếng Việt

Pour oneself into it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pour oneself into it(Phrase)

pˈɔː ˈəʊnsɛlf ˈɪntəʊ ˈɪt
ˈpɔr ˈwənˈsɛɫf ˈɪntoʊ ˈɪt
01

Đắm chìm hoàn toàn vào một hoạt động hoặc công việc nào đó

To be completely absorbed in an activity or task

完全沉浸在某项活动或工作中

Ví dụ
02

To dành trọn tâm huyết hay cam kết với điều gì đó

To be fully dedicated or committed to something

全心投入某事

Ví dụ
03

Dành nhiều công sức hoặc thời gian vào việc gì đó

To dedicate a lot of effort or time to something

投入大量精力或时间在某件事上

Ví dụ