Bản dịch của từ Power conditioner trong tiếng Việt
Power conditioner
Noun [U/C]

Power conditioner(Noun)
pˈaʊɐ kəndˈɪʃənɐ
ˈpaʊɝ kənˈdɪʃənɝ
Ví dụ
02
Một loại nguồn cấp điện giúp nâng cao hiệu suất hệ thống
A type of power supply that helps improve system performance.
一种提高系统效率的电源供应类型
Ví dụ
03
Một thiết bị điều chỉnh và ổn định việc sử dụng năng lượng điện
This is a device that regulates and stabilizes electricity usage.
一种调节和稳定电力消耗的设备
Ví dụ
