Bản dịch của từ Power conditioner trong tiếng Việt

Power conditioner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Power conditioner(Noun)

pˈaʊɐ kəndˈɪʃənɐ
ˈpaʊɝ kənˈdɪʃənɝ
01

Một thiết bị nâng cao chất lượng nguồn điện từ nguồn cung cấp điện

A device that improves power quality from the power supply.

一种提高电能质量的设备,用于改善电源供应

Ví dụ
02

Một loại nguồn cấp điện giúp nâng cao hiệu suất hệ thống

A type of power supply that helps improve system performance.

一种提高系统效率的电源供应类型

Ví dụ
03

Một thiết bị điều chỉnh và ổn định việc sử dụng năng lượng điện

This is a device that regulates and stabilizes electricity usage.

一种调节和稳定电力消耗的设备

Ví dụ