Bản dịch của từ Power pack trong tiếng Việt
Power pack
Noun [U/C]

Power pack(Noun)
pˈaʊɐ pˈæk
ˈpaʊɝ ˈpæk
Ví dụ
02
Một bộ công cụ hoặc phần mềm toàn diện để quản lý tiêu thụ năng lượng của các thiết bị điện tử
A comprehensive toolkit or software to manage electricity consumption in electronic devices.
这是一个全面的工具或软件,用于管理电子设备的电能消耗情况。
Ví dụ
03
Một bộ pin được bao kín trong một vỏ duy nhất, cung cấp năng lượng cho thiết bị điện tử.
A battery pack encased in a single shell that powers electronic devices.
一组电池被装在一个统一的外壳中,为电子设备提供动力。
Ví dụ
