charger
charger (Noun)
Nghĩa 01
Con ngựa chiến dùng để cưỡi khi đánh trận, thường là con ngựa của hiệp sĩ hoặc kỵ binh.
A horse ridden by a knight or cavalryman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của charger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
charger | chargers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charger" trong tiếng Anh thường chỉ thiết bị dùng để sạc điện cho các thiết bị điện tử, như điện thoại di động hoặc laptop. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "charger" cũng có thể chỉ đến một loại món ăn (tức dĩa lớn trong bữa tiệc). Về mặt phát âm, cả hai phương ngữ đều phát âm "charger" gần giống nhau, nhưng trong thực tế, ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa cụ thể của từ.