Bản dịch của từ Powerlifting trong tiếng Việt

Powerlifting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powerlifting(Noun)

pˈaʊɚflɨtɨŋ
pˈaʊɚflɨtɨŋ
01

Một môn thể thao cử tạ thi đấu, trong đó vận động viên thực hiện ba động tác nâng tạ theo thứ tự nhất định (thường là squat, bench press và deadlift) để so sánh tổng trọng lượng họ nâng được.

A form of competitive weightlifting in which contestants attempt three types of lift in a set sequence.

一种竞技举重形式,选手依次进行三种举重动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh