Bản dịch của từ Practical investigation trong tiếng Việt

Practical investigation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practical investigation(Noun)

prˈæktɪkəl ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈpræktɪkəɫ ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01

Quy trình có hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu

A systematic process involved in collecting and analyzing data.

系统地收集和分析数据的方法

Ví dụ
02

Hành động tìm kiếm hoặc khám phá một cách có hệ thống

A systematic approach to searching for or discovering things.

有条不紊地寻找或探索的行为

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát hoặc điều tra kỹ lưỡng về một chủ đề hoặc câu hỏi cụ thể

A thorough survey or investigation into a specific topic or question.

这是一项针对某一特定主题或问题的详细调查或研究。

Ví dụ