Bản dịch của từ Prairie style trong tiếng Việt

Prairie style

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prairie style (Adjective)

pɹˈɛɹi stˈaɪl
pɹˈɛɹi stˈaɪl
01

Thực hiện hoặc được làm theo phong cách gợi nhớ tới thảo nguyên (prairie): có nét tự nhiên, rộng mở, phẳng lặng, đơn giản và gần gũi với thiên nhiên — ví dụ trong kiến trúc, trang trí hoặc phong cách sống.

Executed or carried out in a manner characteristic or reminiscent of the prairies.

Ví dụ

Prairie style (Noun)

pɹˈɛɹi stˈaɪl
pɹˈɛɹi stˈaɪl
01

Phong cách kiến trúc đặc trưng, có nguồn gốc và gợi nhớ đến vùng đồng cỏ rộng lớn (prairie) ở Bắc Mỹ — thường nhấn mạnh đường nét ngang, mái thấp, cửa sổ lớn và hài hòa với cảnh quan xung quanh.

A style especially of architecture considered characteristic or reminiscent of the North American prairies.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh