Bản dịch của từ Prairie style trong tiếng Việt
Prairie style

Prairie style (Adjective)
Thực hiện hoặc được làm theo phong cách gợi nhớ tới thảo nguyên (prairie): có nét tự nhiên, rộng mở, phẳng lặng, đơn giản và gần gũi với thiên nhiên — ví dụ trong kiến trúc, trang trí hoặc phong cách sống.
Executed or carried out in a manner characteristic or reminiscent of the prairies.
Prairie style (Noun)
Phong cách kiến trúc đặc trưng, có nguồn gốc và gợi nhớ đến vùng đồng cỏ rộng lớn (prairie) ở Bắc Mỹ — thường nhấn mạnh đường nét ngang, mái thấp, cửa sổ lớn và hài hòa với cảnh quan xung quanh.
A style especially of architecture considered characteristic or reminiscent of the North American prairies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phong cách prairie (prairie style) là một trường phái kiến trúc phát triển vào đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi các đường nét đơn giản, gọn gàng và gần gũi với thiên nhiên. Phong cách này thường sử dụng vật liệu tự nhiên như gỗ và đá, cùng với bố cục mở nhằm tối ưu hóa ánh sáng và không gian. Mặc dù thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, các khía cạnh kiến trúc tương tự đôi khi cũng xuất hiện trong kiến trúc Anh, nhưng không được gọi là prairie style.
Phong cách prairie (prairie style) là một trường phái kiến trúc phát triển vào đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi các đường nét đơn giản, gọn gàng và gần gũi với thiên nhiên. Phong cách này thường sử dụng vật liệu tự nhiên như gỗ và đá, cùng với bố cục mở nhằm tối ưu hóa ánh sáng và không gian. Mặc dù thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, các khía cạnh kiến trúc tương tự đôi khi cũng xuất hiện trong kiến trúc Anh, nhưng không được gọi là prairie style.
