Anh - Việt

Bản dịch của từ Prating trong tiếng Việt

prating

VerbAdjective

prating (Verb)

/pɹˈeɪtɨŋ/
/pɹˈeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói chuyện một cách lắm lời, vô ý nghĩa hoặc nói dài dòng về điều gì đó tới mức gây chán (nói vớ vẩn, ba hoa)._

Talk foolishly or at tedious length about something.

Ví dụ
Họ đã nói chuyện về kế hoạch cuối tuần của mình suốt giờ hôm qua.They were prating about their weekend plans for hours yesterday.
Cô ấy không còn nói nhảm về đời sống xã hội của mình nữa.She is not prating about her social life anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prating (Adjective)

/pɹˈeɪtɨŋ/
/pɹˈeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói nhiều một cách không ngừng và gây mệt mỏi cho người nghe; lải nhải, lảm nhảm khiến người khác chán.

Speaking incessantly and tiresomely.

Ví dụ
Cô ấy nói liên tục về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình hàng giờ mỗi ngày.She is prating about her vacation plans for hours every day.
Anh ấy không nói liên tục trong cuộc họp; anh ấy đang lắng nghe cẩn thận.He is not prating during the meeting; he is listening carefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh