Anh - Việt

Bản dịch của từ Prayers trong tiếng Việt

prayers

Noun

prayers (Noun)

/pɹˈeɪɚz/
/pɹˈɛɹz/
AI

Nghĩa 01

Hình thức số nhiều của “prayer” — các lời cầu nguyện, những lời khấn nguyện hoặc hành động cầu khấn (thường trong tôn giáo).

plural of prayer.

Ví dụ
Nhiều người cầu nguyện cho hòa bình trong lễ hội hàng năm.Many people offer prayers for peace during the annual festival.
Không phải ai cũng tin vào sức mạnh của những lời cầu nguyện cho sự thay đổi xã hội.Not everyone believes in the power of prayers for social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của prayers (Noun)

SingularPlural

prayer

prayers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh