prayers
prayers (Noun)
Nghĩa 01
Hình thức số nhiều của “prayer” — các lời cầu nguyện, những lời khấn nguyện hoặc hành động cầu khấn (thường trong tôn giáo).
plural of prayer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prayers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prayer | prayers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tín ngưỡng" (prayers) là các lời cầu nguyện hay bài nguyện cụ thể mà những cá nhân hoặc cộng đồng dành cho thần thánh hoặc các thực thể siêu nhiên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ việc cầu nguyện trong các ngữ cảnh tôn giáo và tinh thần. Ở cả Anh và Mỹ, "prayers" giữ nguyên nghĩa, song có thể có sự khác biệt về sự nhấn mạnh trong phát âm hoặc phong tục truyền thống liên quan đến cách thực hiện. Ví dụ, văn hóa Mỹ thường cho thấy sự cá nhân hóa cao trong các buổi cầu nguyện, trong khi văn hóa Anh có thể nhấn mạnh tính tập thể hơn.