Bản dịch của từ Pre-drilling trong tiếng Việt
Pre-drilling

Pre-drilling (Noun)
Hành động hoặc việc khoan trước, tức là khoan một lỗ trước khi thực hiện công việc chính (ví dụ: khoan lỗ làm mồi, khoan trước để lắp bu lông, ống hoặc để kiểm tra).
The action or practice of drilling in advance especially the act of drilling a hole beforehand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "pre-drilling" ám chỉ quá trình khoan trước để chuẩn bị cho việc lắp đặt thiết bị hoặc vật liệu, thường được áp dụng trong xây dựng và khai thác dầu khí. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm của từ này hầu như không khác biệt. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "pre-drilling" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như trong khảo sát địa chất hoặc lắp ráp cơ khí.
Thuật ngữ "pre-drilling" ám chỉ quá trình khoan trước để chuẩn bị cho việc lắp đặt thiết bị hoặc vật liệu, thường được áp dụng trong xây dựng và khai thác dầu khí. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm của từ này hầu như không khác biệt. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "pre-drilling" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như trong khảo sát địa chất hoặc lắp ráp cơ khí.
