Bản dịch của từ Pre-release version trong tiếng Việt

Pre-release version

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-release version(Phrase)

prˈiːrɪlˌiːz vˈɜːʃən
ˈprɛrəˌɫiz ˈvɝʒən
01

Một phiên bản sản phẩm được phát hành trước khi chính thức ra mắt, thường được sử dụng cho mục đích thử nghiệm hoặc thu thập phản hồi.

A version of a product that is made available before the official release often used for testing or feedback purposes

Ví dụ
02

Một phiên bản thử nghiệm của phần mềm hoặc sản phẩm chưa được hoàn thiện.

A preliminary version of software or a product that is not yet finalized

Ví dụ
03

Phiên bản đầu tiên có thể còn lỗi hoặc tính năng chưa hoàn thiện.

An early version that may contain bugs or incomplete features

Ví dụ