Bản dịch của từ Preceding chapter trong tiếng Việt
Preceding chapter

Preceding chapter(Adjective)
Trong một chuỗi hoặc danh sách, nó đề cập đến thứ xuất hiện ngay trước đó.
In a sequence or list, it refers to what is immediately before it.
在序列或列表中,它指的是紧接在前面的内容。
Điều dẫn mở đầu hoặc giới thiệu cho một sự việc nào đó.
Lead into or perform as part of an introduction to something.
为某事做铺垫或作为引言
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "preceding chapter" chỉ về một chương trước đó trong một văn bản, sách hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "preceding chapter" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc sách để chỉ ra nội dung quan trọng đã được đề cập trước đó, tạo sự liên kết giữa các phần của văn bản.
Từ "preceding chapter" chỉ về một chương trước đó trong một văn bản, sách hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "preceding chapter" thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc sách để chỉ ra nội dung quan trọng đã được đề cập trước đó, tạo sự liên kết giữa các phần của văn bản.
